der Rasen
Pronunciation
/ˈʀaːzən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rasen"trong tiếng Đức

Der Rasen
01

bãi cỏ, thảm cỏ

Kurz geschnittenes Gras in Gärten oder Parks
der Rasen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rasens
dạng số nhiều
Rasen
Các ví dụ
Bitte den Rasen nicht betreten!
Vui lòng không đi trên bãi cỏ !
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng