der Rassismus

Định nghĩa và ý nghĩa của "rassismus"trong tiếng Đức

Der Rassismus
[gender: masculine]
01

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, sự phân biệt chủng tộc

Die Diskriminierung oder Feindseligkeit gegenüber Menschen aufgrund ihrer Hautfarbe, Herkunft oder Ethnie
der Rassismus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rassismus
Các ví dụ
Schulen sollten Aufklärung gegen Rassismus fördern.
Các trường học nên thúc đẩy giáo dục chống lại chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng