das ratespiel
ratespiel
ʁa:təʃpi:l
ratēshpil

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratespiel"trong tiếng Đức

Das Ratespiel
01

trò chơi đoán, trò chơi câu đố

Ein Spiel, bei dem man durch Fragen, Hinweise oder Vermutungen etwas erraten muss 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ratespiels
dạng số nhiều
Ratespiele
Các ví dụ
Wir haben gestern ein spannendes Ratespiel gespielt. 

Hôm qua chúng tôi đã chơi một trò chơi đoán thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng