Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Ratespiel
01
trò chơi đoán, trò chơi câu đố
Ein Spiel, bei dem man durch Fragen, Hinweise oder Vermutungen etwas erraten muss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ratespiels
dạng số nhiều
Ratespiele
Các ví dụ
Wir haben gestern ein spannendes Ratespiel gespielt.
Hôm qua chúng tôi đã chơi một trò chơi đoán thú vị.



























