das Ratespiel
Pronunciation
/rˈɑtɛʃpˌiːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ratespiel"trong tiếng Đức

Das Ratespiel
[gender: neuter]
01

trò chơi đoán, trò chơi câu đố

Ein Spiel, bei dem man durch Fragen, Hinweise oder Vermutungen etwas erraten muss
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Ratespiels
dạng số nhiều
Ratespiele
Các ví dụ
Das Ratespiel macht Kindern viel Spaß und fördert das Denken.
Trò chơi đoán rất thú vị đối với trẻ em và thúc đẩy tư duy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng