der rappen
ra
ˈʁa
ra
ppen
pən
pēn
klappen

Định nghĩa và ý nghĩa của "rappen"trong tiếng Đức

Der Rappen
01

xu Thụy Sĩ, rappen

Die kleinste Währungseinheit in der Schweiz 
der Rappen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Rappen
dạng sở hữu cách
Rappen
Các ví dụ
Das kostet 5 Franken und 20 Rappen. 

Cái đó có giá 5 franc và 20 centime.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng