der Rappen
Pronunciation
/ˈʀapən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rappen"trong tiếng Đức

Der Rappen
[gender: masculine]
01

xu Thụy Sĩ, rappen

Die kleinste Währungseinheit in der Schweiz
der Rappen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rappen
dạng số nhiều
Rappen
Các ví dụ
Die Zeitung kostet nur 80 Rappen.
Tờ báo chỉ có giá 80 xu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng