Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rappen
01
xu Thụy Sĩ, rappen
Die kleinste Währungseinheit in der Schweiz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rappen
dạng số nhiều
Rappen
Các ví dụ
Das kostet 5 Franken und 20 Rappen.
Cái đó có giá 5 franc và 20 centime.



























