Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
purzeln
01
lộn nhào, ngã lăn
Sich schnell und unkontrolliert drehen oder fallen, oft kopfüber
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
purzele
ngôi thứ ba số ít
purzelt
hiện tại phân từ
purzelnd
quá khứ đơn
purzelte
quá khứ phân từ
gepurzelt
Các ví dụ
Beim Spielen purzelten die Katzen über den Boden.
Trong khi chơi, những con mèo lăn lộn trên sàn.



























