die pyramide
py
py
py
ra
ʁa
ra
mi
ˈmi:
mi
de

Định nghĩa và ý nghĩa của "pyramide"trong tiếng Đức

Die Pyramide
01

kim tự tháp, kim tự tháp

ein geometrischer Körper mit einer quadratischen oder rechteckigen Basis und vier dreieckigen Seitenflächen, die an einer Spitze zusammenlaufen 
die Pyramide definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Pyramiden
dạng sở hữu cách
Pyramide
Các ví dụ
Die Pyramide ist groß. 

Kim tự tháp lớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng