Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Prüfer
[gender: masculine]
01
giám khảo, người kiểm tra
Eine Person, die eine Prüfung abnimmt oder bewertet
Các ví dụ
Alle Prüfer kommen aus Deutschland.
Tất cả giám khảo đều đến từ Đức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
giám khảo, người kiểm tra