die prüfung
prü
ˈpʁy:
pry
fung
fʊng
foong

Định nghĩa và ý nghĩa của "prüfung"trong tiếng Đức

Die Prüfung
01

kỳ thi, bài kiểm tra

Test in der Schule oder Universität 
die Prüfung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Prüfung
dạng số nhiều
Prüfungen
Các ví dụ
Morgen habe ich eine Prüfung. 

Ngày mai tôi có một kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng