Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Prävention
01
phòng ngừa, dự phòng
Maßnahmen zur Verhinderung von Problemen, Krankheiten oder Risiken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Prävention
dạng số nhiều
Präventionen
Các ví dụ
Gesunde Ernährung ist wichtig zur Prävention von Diabetes.
Chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng để phòng ngừa bệnh tiểu đường.



























