der prüfer
prüfer
pʁy:fɐ
pryf

Định nghĩa và ý nghĩa của "prüfer"trong tiếng Đức

Der Prüfer
01

giám khảo, người kiểm tra

Eine Person, die eine Prüfung abnimmt oder bewertet 
der Prüfer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Prüfers
dạng số nhiều
Prüfer
Các ví dụ
Der Prüfer stellte schwierige Fragen. 

Giám khảo đã đặt ra những câu hỏi khó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng