Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
prüfen
[past form: prüfte]
01
kiểm tra, xác minh
Etwas kontrollieren oder testen, ob es richtig ist
Các ví dụ
Die Firma prüft die Qualität der Produkte.
Công ty kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kiểm tra, xác minh