praktizieren
prak
pʁak
prak
ti
ti
ti
zie
ˈtsi:
tsi
ren
ʁən
rēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "praktizieren"trong tiếng Đức

praktizieren
01

thực hành, thực thi

Eine Tätigkeit ausüben 
praktizieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
praktiziere
ngôi thứ ba số ít
praktiziert
hiện tại phân từ
praktizierend
quá khứ đơn
praktizierte
quá khứ phân từ
praktiziert
Các ví dụ
Sie praktiziert täglich Meditation. 

Cô ấy thực hành thiền định hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng