die post
post
pɔst
pawst
prost

Định nghĩa và ý nghĩa của "post"trong tiếng Đức

Die Post
01

bưu điện, bưu cục

Behörde, die Briefe und Pakete verschickt und empfängt 
die Post definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Post
dạng số nhiều
Posten
Các ví dụ
Ich gehe zur Post, um ein Paket abzuholen. 

Tôi đang đi đến bưu điện để nhận một gói hàng.

02

thư từ, bưu phẩm

Briefe, Pakete oder Sendungen, die verschickt oder erhalten werden 
die Post definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe heute viel Post bekommen. 

Hôm nay tôi đã nhận được rất nhiều thư từ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng