Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Portion
01
phần, suất
Ein abgeteilter Teil von etwas, besonders bei Essen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Portionen
dạng sở hữu cách
Portion
Các ví dụ
Kann ich eine große Portion Pommes haben?
Tôi có thể có một phần lớn khoai tây chiên không?
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
proportion
portion
port



























