popcornmaschine
pop
pɔp
pawp
corn
kɔtn
kawtn
mas
ma
ma
chi
ʃi:
shi
ne

Định nghĩa và ý nghĩa của "popcornmaschine"trong tiếng Đức

Die Popcornmaschine
01

elektrisches oder mechanisches Gerät zum Erhitzen von Maiskörnern, sodass sie aufpoppen und Popcorn entsteht

die Popcornmaschine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Popcornmaschine
dạng số nhiều
Popcornmaschinen
Các ví dụ
Die Popcornmaschine ist sehr laut.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng