Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Popcornmaschine
01
elektrisches oder mechanisches Gerät zum Erhitzen von Maiskörnern, sodass sie aufpoppen und Popcorn entsteht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Popcornmaschine
dạng số nhiều
Popcornmaschinen
Các ví dụ
Die Popcornmaschine ist sehr laut.



























