Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
offensichtlich
01
- , -
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
offensichtlichsten
so sánh hơn
offensichtlicher
Các ví dụ
Rainer hat schlechte Laune, er hat sich offensichtlich über etwas geärgert.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -