offensichtlich
offensichtlich
ɔfnzɪçtlɪç
awfnzichtlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "offensichtlich"trong tiếng Đức

offensichtlich
01

- , -

thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
offensichtlichsten
so sánh hơn
offensichtlicher
Các ví dụ
Rainer hat schlechte Laune, er hat sich offensichtlich über etwas geärgert. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng