Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
offenbar
01
rõ ràng, hiển nhiên
Dem äußeren Anschein nach erkennbar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am offenbarsten
so sánh hơn
offenbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Offenbare Schwächen im System müssen behoben werden.
Offenbare Schwächen im System müssen behoben werden.
offenbar
01
rõ ràng
Den Anzeichen nach zu urteilen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Offenbar haben sie ihre Entscheidung getroffen.
Rõ ràng, họ đã đưa ra quyết định của mình.



























