Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Notausgang
[gender: masculine]
01
lối thoát hiểm, cửa thoát hiểm
Tür oder Weg, der im Notfall schnell ins Freie führt
Các ví dụ
Die Notausgänge sind mit grünen Schildern markiert.
Các lối thoát hiểm được đánh dấu bằng biển báo màu xanh lá cây.


























