Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
normalerweise
01
thường thì, thông thường
In den meisten Fällen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Normalerweise bin ich geduldig, aber heute nicht.
Thông thường tôi kiên nhẫn, nhưng hôm nay thì không.



























