das norwegen
norwegen
nɔʁve:gng
nawrvegng

Định nghĩa và ý nghĩa của "norwegen"trong tiếng Đức

Das Norwegen
01

Na Uy, Na Uy

Ein Land in Nordeuropa, bekannt für Fjorde und hohe Berge 
das Norwegen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Norwegens
tên riêng
Các ví dụ
Ich möchte Norwegen im Sommer besuchen. 

Tôi muốn ghé thăm Na Uy vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng