Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
normal
[comparative form: normaler][superlative form: normalste-]
01
bình thường
Nicht außergewöhnlich
Các ví dụ
Es ist normal, nervös zu sein.
Bình thường khi cảm thấy lo lắng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bình thường