Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Norden
01
phía bắc, phía bắc
Eine Himmelsrichtung, oben auf der Landkarte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Norden
dạng sở hữu cách
Nordens
Các ví dụ
Der Norden Deutschlands ist am Meer.
Phía bắc của nước Đức nằm cạnh biển.
LanGeek



























