Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nebenan
01
bên cạnh, kế bên
Direkt neben einem Ort oder Raum
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er wohnt nebenan.
Anh ấy sống bên cạnh.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bên cạnh, kế bên
Anh ấy sống bên cạnh.