Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Naturwissenschaft
01
khoa học tự nhiên
Eine Wissenschaft, die sich mit der Natur und ihren Gesetzen beschäftigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Naturwissenschaft
dạng số nhiều
Naturwissenschaften
Các ví dụ
Physik ist eine wichtige Naturwissenschaft.
Vật lý là một khoa học tự nhiên quan trọng.



























