die Naturwissenschaft
Pronunciation
/naˈtuːɐ̯vɪsn̩ˌʃaft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "naturwissenschaft"trong tiếng Đức

Die Naturwissenschaft
[gender: feminine]
01

khoa học tự nhiên

Eine Wissenschaft, die sich mit der Natur und ihren Gesetzen beschäftigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Naturwissenschaft
dạng số nhiều
Naturwissenschaften
Các ví dụ
Naturwissenschaften erklären viele Phänomene der Welt.
Khoa học tự nhiên giải thích nhiều hiện tượng của thế giới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng