Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nachdenklich
01
suy tư, trầm ngâm
Jemand, der gründlich über Dinge nachdenkt und oft tiefe Gedanken hat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am nachdenklichsten
so sánh hơn
nachdenklicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nachdenkliche Kinder stellen oft tiefgründige Fragen.
Những đứa trẻ suy tư thường đặt ra những câu hỏi sâu sắc.



























