nachdenklich
Pronunciation
/ˈnaːχˌdɛŋklɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachdenklich"trong tiếng Đức

nachdenklich
01

suy tư, trầm ngâm

Jemand, der gründlich über Dinge nachdenkt und oft tiefe Gedanken hat
nachdenklich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am nachdenklichsten
so sánh hơn
nachdenklicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nachdenkliche Kinder stellen oft tiefgründige Fragen.
Những đứa trẻ suy tư thường đặt ra những câu hỏi sâu sắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng