nachher
nachher
na:xhe:ɐ
nakhhe

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachher"trong tiếng Đức

01

sau đó

Zu einem späteren Zeitpunkt 
nachher definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Wir essen jetzt und reden nachher. 

Chúng tôi ăn bây giờ và nói chuyện sau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng