nachahmen
Pronunciation
/ˈnaːχˌʔaːmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachahmen"trong tiếng Đức

nachahmen
01

bắt chước

Etwas oder jemanden bewusst imitieren, um ähnlich zu wirken oder zu handeln
nachahmen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
nach
động từ gốc
ahmen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
ahme nach
ngôi thứ ba số ít
ahmt nach
hiện tại phân từ
nachahmend
quá khứ đơn
ahmte nach
quá khứ phân từ
nachgeahmt
Các ví dụ
Die Software kann menschliche Handschriften nachahmen.
Phần mềm có thể bắt chước chữ viết tay của con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng