nachdenken
nach
na:x
nakh
den
dɛn
den
ken
kən
kēn
nachwinken

Định nghĩa và ý nghĩa của "nachdenken"trong tiếng Đức

nachdenken
01

suy nghĩ, ngẫm nghĩ

Sich intensiv mit einer Sache gedanklich beschäftigen 
nachdenken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
nach
động từ gốc
denken
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
denke nach
ngôi thứ ba số ít
denkt nach
hiện tại phân từ
nachdenkend
quá khứ đơn
dachte nach
quá khứ phân từ
nachgedacht
Các ví dụ
Ich muss über deinen Vorschlag nachdenken. 

Tôi cần suy nghĩ về đề nghị của bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng