Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mühe
[gender: feminine]
01
nỗ lực, công sức
Eine Anstrengung, um etwas zu erreichen oder gut zu machen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mühe
dạng số nhiều
Mühen
Các ví dụ
Ich habe mir große Mühe gegeben.
Tôi đã nỗ lực rất nhiều.



























