Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mühe
01
nỗ lực, công sức
Eine Anstrengung, um etwas zu erreichen oder gut zu machen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Mühen
dạng sở hữu cách
Mühe
Các ví dụ
Vielen Dank für deine Mühe!
Cảm ơn rất nhiều vì nỗ lực của bạn!



























