mühelos
müh
ˈmy:
my
e
ə
ē
los
lo:s
los

Định nghĩa và ý nghĩa của "mühelos"trong tiếng Đức

mühelos
01

không cần nỗ lực, dễ dàng

Ohne große Anstrengung oder Schwierigkeiten 
mühelos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am mühelosesten
so sánh hơn
müheloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war eine mühelose Aufgabe. 

Đó là một nhiệm vụ không tốn sức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng