die mode
mode
mo:dɐ
mod

Định nghĩa và ý nghĩa của "mode"trong tiếng Đức

Die Mode
01

thời trang

Die aktuelle Art, sich zu kleiden oder sich zu verhalten 
die Mode definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mode
dạng số nhiều
Moden
Các ví dụ
Diese Hose ist jetzt in Mode. 

Chiếc quần này hiện đang thịnh hành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng