Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mitten
01
ngay giữa
Bezeichnet eine präzise zentrale Position in Raum oder Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er stoppte mitten auf der Straße.
Anh ấy dừng lại ngay giữa đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngay giữa