Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mitten
01
ngay giữa
Bezeichnet eine präzise zentrale Position in Raum oder Zeit
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Der Baum steht mitten im Garten.
Cái cây đứng ngay giữa khu vườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngay giữa
Cái cây đứng ngay giữa khu vườn.