die mitteilung
mitteilung
mɪtte:lʊng
mitteloong

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitteilung"trong tiếng Đức

Die Mitteilung
01

thông báo, tin nhắn

Eine schriftliche oder mündliche Information, die jemandem übermittelt wird 
die Mitteilung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Mitteilungen
dạng sở hữu cách
Mitteilung
Các ví dụ
Ich habe eine wichtige Mitteilung für dich. 

Tôi có một thông điệp quan trọng cho bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng