Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Mitteilung
01
thông báo, tin nhắn
Eine schriftliche oder mündliche Information, die jemandem übermittelt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mitteilung
dạng số nhiều
Mitteilungen
Các ví dụ
Hast du die Mitteilung vom Chef gelesen?
Bạn đã đọc thông báo của sếp chưa ?



























