die Mitteilung
Pronunciation
/ˈmɪˌtaɪ̯lʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitteilung"trong tiếng Đức

Die Mitteilung
01

thông báo, tin nhắn

Eine schriftliche oder mündliche Information, die jemandem übermittelt wird
die Mitteilung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Mitteilung
dạng số nhiều
Mitteilungen
Các ví dụ
Hast du die Mitteilung vom Chef gelesen?
Bạn đã đọc thông báo của sếp chưa ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng