Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Meisterwerk
[gender: neuter]
01
kiệt tác, tác phẩm xuất sắc
Ein besonders gelungenes oder herausragendes Werk, das als künstlerisch oder handwerklich meisterhaft gilt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Meisterwerk(e)s
dạng số nhiều
Meisterwerke
Các ví dụ
Das Gebäude ist ein architektonisches Meisterwerk.
Tòa nhà là một kiệt tác kiến trúc.
Cây Từ Vựng
meisterwerk
meister
werk



























