das meisterwerk
meisterwerk
maɪ̯stɐvɛɐ̯k
maistvek

Định nghĩa và ý nghĩa của "meisterwerk"trong tiếng Đức

Das Meisterwerk
01

kiệt tác, tác phẩm xuất sắc

Ein besonders gelungenes oder herausragendes Werk, das als künstlerisch oder handwerklich meisterhaft gilt 
das Meisterwerk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Meisterwerk(e)s
dạng số nhiều
Meisterwerke
Các ví dụ
Die Mona Lisa ist ein berühmtes Meisterwerk der Malerei. 

Mona Lisa là một kiệt tác nổi tiếng của hội họa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng