Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Meldung
[gender: feminine]
01
báo cáo, tin tức
Eine Nachricht oder Information über etwas, das passiert ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Meldung
dạng số nhiều
Meldungen
Các ví dụ
Ich habe eine Meldung auf meinem Handy bekommen.
Tôi đã nhận được một thông báo trên điện thoại của mình.



























