meldung
mel
ˈmɛl
mel
dung
dʊng
doong

Định nghĩa và ý nghĩa của "meldung"trong tiếng Đức

Die Meldung
[gender: feminine]
01

báo cáo, tin tức

Eine Nachricht oder Information über etwas, das passiert ist
die Meldung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Meldung
dạng số nhiều
Meldungen
Các ví dụ
Ich habe eine Meldung auf meinem Handy bekommen.
Tôi đã nhận được một thông báo trên điện thoại của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng