Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Linie
[gender: feminine]
01
đường, nét
Eine gerade oder gebogene Markierung oder Verbindung zwischen zwei Punkten
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Linie
dạng số nhiều
Linien
Các ví dụ
Bitte hinter der Linie bleiben!
Vui lòng đứng sau vạch!



























