Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lateinisch
01
Latinh, La-tinh
Die lateinische Sprache oder die antike römische Kultur betreffend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die lateinischen Inschriften auf dem Denkmal sind noch lesbar.
Các chữ khắc Latinh trên tượng đài vẫn còn đọc được.



























