das Latein
Pronunciation
/laˈtaɪ̯n/

Định nghĩa và ý nghĩa của "latein"trong tiếng Đức

Das Latein
[gender: neuter]
01

tiếng Latinh, ngôn ngữ Latinh

Alte Sprache aus Rom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Lateins
Các ví dụ
In der Schule lernen wir manchmal Latein.
Ở trường, đôi khi chúng tôi học tiếng Latinh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng