Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Latein
[gender: neuter]
01
tiếng Latinh, ngôn ngữ Latinh
Alte Sprache aus Rom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Lateins
Các ví dụ
In der Schule lernen wir manchmal Latein.
Ở trường, đôi khi chúng tôi học tiếng Latinh.



























