Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Landwirt
[female form: Landwirtin][gender: masculine]
01
nông dân, người làm nông
Eine Person, die beruflich Landwirtschaft betreibt
Các ví dụ
Moderne Landwirte nutzen High-Tech-Geräte.
Nông dân hiện đại sử dụng thiết bị công nghệ cao.


























