Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Küche
[gender: feminine]
01
nhà bếp, nhà bếp
Raum zum Kochen und Essen
Các ví dụ
Unsere Küche ist modern eingerichtet.
Nhà bếp của chúng tôi được trang bị theo phong cách hiện đại.
02
ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực
Art und Weise des Kochens in einer bestimmten Region oder Kultur
Các ví dụ
Die deutsche Küche ist oft deftig.
Ẩm thực Đức thường đậm đà.


























