körperlich
körperlich
kœʁpɐlɪç
koerplich

Định nghĩa và ý nghĩa của "körperlich"trong tiếng Đức

körperlich
01

thể chất, thuộc về cơ thể

Mit dem Körper verbunden, nicht geistig 
körperlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Arbeit ist sehr körperlich anstrengend. 

Công việc rất thể chất mệt mỏi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng