köstlich
köst
ˈkœst
koest
lich
lɪç
lich
östlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "köstlich"trong tiếng Đức

köstlich
01

ngon, thơm ngon

Sehr lecker oder angenehm im Geschmack 
köstlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am köstlichsten
so sánh hơn
köstlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Essen war wirklich köstlich. 

Thức ăn thực sự ngon.

02

ngon miệng, duyên dáng

sehr lustig, charmant oder auf eine angenehme Weise unterhaltsam 
Các ví dụ
Seine Bemerkung war köstlich. 

Nhận xét của anh ấy thật tuyệt vời.

03

quý giá, vô giá

sehr wertvoll oder kostbar, oft im übertragenen Sinn 
Các ví dụ
Zeit ist etwas Köstliches. 

Thời gian là thứ gì đó quý giá.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng