körperlich
Pronunciation
/ˈkœʁpɐˌlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "körperlich"trong tiếng Đức

körperlich
01

thể chất, thuộc về cơ thể

Mit dem Körper verbunden, nicht geistig
körperlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Körperliche Bewegung ist wichtig für die Gesundheit.
Hoạt động thể chất quan trọng đối với sức khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng