die kritik
kri
kʁi
kri
tik
ˈti:k
tik
fabriktrafikschicktrick

Định nghĩa và ý nghĩa của "kritik"trong tiếng Đức

Die Kritik
01

chỉ trích, phê bình

Bewertung oder Beurteilung von etwas, oft negativ 
die Kritik definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Kritik
dạng số nhiều
Kritiken
Các ví dụ
Seine Kritik war sehr hilfreich. 

Lời phê bình của anh ấy rất hữu ích.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng