Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Krimi
[gender: masculine]
01
tiểu thuyết trinh thám, phim trinh thám
Eine Geschichte oder ein Film, der sich um Verbrechen und deren Aufklärung dreht
Các ví dụ
In diesem Krimi wird ein Mordfall gelöst.
Trong tiểu thuyết trinh thám này, một vụ án mạng được giải quyết.


























