der krimi
kri
ˈkʁi:
kri
mi
mi
mi

Định nghĩa và ý nghĩa của "krimi"trong tiếng Đức

Der Krimi
01

tiểu thuyết trinh thám, phim trinh thám

Eine Geschichte oder ein Film, der sich um Verbrechen und deren Aufklärung dreht 
der Krimi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Krimis
dạng số nhiều
Krimis
Các ví dụ
Ich schaue gern Krimis im Fernsehen. 

Tôi thích xem phim hình sự trên tivi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng