Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Krise
[gender: feminine]
01
khủng hoảng, tình trạng nguy kịch
Eine schwierige oder gefährliche Zeit mit großen Problemen
Các ví dụ
Die Regierung versucht, die Krise zu bewältigen.
Chính phủ đang cố gắng quản lý cuộc khủng hoảng.


























